Rào cản trong thử nghiệm kem chống nắng

88 / 100

Trong ngành mỹ phẩm, đặc biệt với sản phẩm kem chống nắng, thử nghiệm để xác định chỉ số SPF và PA là một bước bắt buộc trước khi đưa sản phẩm ra thị trường.

 

Rào cản trong thử nghiệm kem chống nắng
Trong ngành mỹ phẩm, đặc biệt với sản phẩm kem chống nắng, thử nghiệm để xác định chỉ số SPF và PA là một bước bắt buộc trước khi đưa sản phẩm ra thị trường

Tiến sĩ Lylah Hill đã tích lũy được sự kết hợp ấn tượng giữa chuyên môn lâm sàng cũng như nghiên cứu học thuật và mô học trong lĩnh vực Da liễu Thẩm mỹ, Tái tạo Mô và Khoa học Sinh học về Lão hóa Da. Tiến sĩ Lylah Hill đi sâu vào khoa học đằng sau SPF, phơi bày những sai sót tiềm ẩn trong cách đo lường và hiểu biết về hiệu quả của kem chống nắng. Từ các mô hình thử nghiệm lỗi thời đến những định kiến trong việc thể hiện loại da, bài viết này thách thức độ tin cậy của các tiêu chuẩn SPF hiện hành và thúc đẩy một cách tiếp cận toàn diện hơn, dựa trên bằng chứng về bảo vệ da khỏi ánh nắng. Đây là bài đọc thiết yếu cho bất kỳ ai nghĩ rằng kem chống nắng là giải pháp phù hợp cho tất cả mọi người.

Các chỉ số quan trọng trong kem chống nắng

Chỉ số SPF định lượng khả năng bảo vệ da khỏi cháy nắng của kem chống nắng khi thoa với liều lượng đều 2mg/cm2, với các loại kem chống nắng hiện đại lần đầu tiên được bán trên thị trường vào những năm 1930, được đặc trưng bởi SPF, một thước đo trong phòng thí nghiệm về hiệu quả của kem chống nắng. FDA đã chuẩn hóa định nghĩa về SPF (ISO 24444) là “tỷ lệ số giữa liều ban đỏ tối thiểu (MED) của da được bảo vệ bởi 2mg/cm2 chất nền được thử nghiệm và MED của da không được bảo vệ sau khi tiếp xúc với liều lượng chuẩn của bức xạ mô phỏng mặt trời chuẩn hóa” . Đây là tỷ lệ giữa lượng năng lượng tia UV ít nhất cần thiết để gây đỏ da (MED) trên da được bảo vệ bằng ánh sáng với lượng năng lượng cần thiết để tạo ra cùng một phản ứng ban đỏ trên da không được bảo vệ, tức là SPF = MED được bảo vệ/MED không được bảo vệ. Do đó, khả năng bảo vệ chống lại tia UVB cao hơn được xác định bởi SPF cao hơn.

Các phương pháp thử nghiệm kem chống nắng bao gồm việc kiểm tra các vùng da được bảo vệ và không được bảo vệ in vivo, tiếp xúc với các nguồn UVR nhân tạo trong các khoảng thời gian khác nhau. Định nghĩa của FDA được coi là tiêu chuẩn vàng để định lượng khả năng bảo vệ da khỏi tác hại của ánh sáng gây ban đỏ của bất kỳ sản phẩm kem chống nắng nào và đã được quốc tế công nhận. Việc tập trung vượt ra ngoài phạm vi phổ gây ban đỏ liên quan đến khả năng bảo vệ khỏi tia UV chỉ được phát triển vào cuối thế kỷ 20.

Rào cản trong thử nghiệm kem chống nắng
Chỉ số SPF( sun protection factor) theo FDA là định mức đo lường khả năng chống lại tia UVB được dùng trong kem chống nắng. Chỉ số này được tính theo số giờ và tỷ lệ phần trăm chống tia UV khi sử dụng kem chống nắng trên da.

Mặc dù chỉ số SPF đo lường khả năng bảo vệ da khỏi tia UVB, nhưng nó không hoàn toàn tính đến tia UVA. Mặc dù đã có các phương pháp như Đo độ sẫm màu sắc tố bền vững (Persistent Pigment Darkening) và Đo bước sóng quan trọng (Cricial Wavelength Measurements) để đánh giá hiệu quả của tia UVA, nhưng chúng vẫn chưa được quy định thống nhất hoặc chuẩn hóa ở nhiều quốc gia.

Các phương pháp thử nghiệm SPF hiện tại đang gặp khó khăn do sự khác biệt về phương pháp và điểm cuối trong kết quả được phản ánh dưới dạng giá trị SPF. Ban đỏ vẫn là điểm cuối chính để xác định SPF, tuy nhiên, do thiếu chuẩn hóa, nên khái niệm ban đỏ phụ thuộc vào cách diễn giải và tiêu chí giữa các phòng thí nghiệm thử nghiệm. Các nghiên cứu về kem chống nắng sử dụng nhiều liều lượng tiếp xúc khác nhau, khiến việc đánh giá định lượng khả năng bảo vệ melanin trở nên khó khăn khi chỉ định ban đỏ là dấu hiệu lâm sàng thay thế cho tổn thương DNA. Đánh giá trực quan có nghĩa là phương pháp luận này dễ bị sai lệch và việc đánh giá ban đỏ bị nhầm lẫn với melanin ở các loại da sẫm màu hơn, khiến cho việc đánh giá MED trở nên vô giá, trong khi sử dụng các thang đo bán định lượng như +, ++,+++ thường có thể loại bỏ dữ liệu hữu ích. Mặc dù được coi là một công nghệ khách quan, nhưng quang phổ phản xạ không thể phân biệt chính xác giữa các phổ hấp thụ chồng chéo của melanin và hemoglobin trong các nhóm da sẫm màu hơn.

Tác động của sự biến thiên lớn về MED giữa các loại da vẫn rất quan trọng đối với khả năng bảo vệ da khỏi ánh nắng. Các nghiên cứu cho thấy việc đặt các tấm lọc nhựa tối màu lên vùng da sáng màu dẫn đến sự gia tăng MED đáng kể, dẫn đến các giá trị MED không chính xác và đánh giá quá cao khả năng chịu đựng của da với bức xạ mặt trời. Ngoài ra, các mô hình thử nghiệm thường được sử dụng trong điều kiện phòng thí nghiệm nhân tạo, dẫn đến các giá trị hiển thị trên nhãn bị giảm đi do các biến số về hành vi và môi trường, ví dụ như mồ hôi, suy thoái ánh sáng, khí hậu và vị trí địa lý, nơi mức độ tiếp xúc với bức xạ thay đổi, do đó dẫn đến việc đánh giá quá cao hiệu quả của kem chống nắng trong điều kiện thực tế. Do tổn thương DNA đáng kể, đột biến, tổn thương và gây ung thư xảy ra ở liều tiếp xúc ánh nắng dưới mức ban đỏ tích lũy, nên việc sử dụng cảm ứng ban đỏ làm tiêu chí cuối cùng để xác định hiệu quả của SPF không phải là một chỉ báo tốt về tổn thương da do tia UV gây ra. Những khác biệt cố hữu trong các thử nghiệm trong phòng thí nghiệm, chẳng hạn như thử nghiệm ưu tiên trên da sáng màu, đặt ra câu hỏi về tính phù hợp của kem chống nắng thương mại đối với một quần thể có sự đa dạng về mặt di truyền. Ban đầu được thiết kế để bảo vệ da khỏi cháy nắng, kem chống nắng hiện được công nhận là một chiến lược quan trọng trong việc giảm thiểu tỷ lệ mắc bệnh liên quan đến các tổn thương ác tính và tiền ác tính, suy giảm miễn dịch do tia UV và lão hóa do ánh nắng, xảy ra ở liều lượng nhỏ tiếp xúc với ánh nắng mặt trời dưới ban đỏ. Do đó, mặc dù việc sử dụng kem chống nắng được khuyến khích để giảm thiểu nguy cơ gặp phải các tác dụng phụ trên da như vậy, nhưng do xu hướng lựa chọn những người tình nguyện có làn da sáng hơn do thời gian chiếu xạ ngắn hơn và việc xác định MED dễ dàng hơn, nên việc thử nghiệm SPF chủ yếu được thực hiện ở FPSC I đến III.

Rào cản trong thử nghiệm kem chống nắng
Ở châu Á thì chỉ số thể hiện khả năng lọc tia UVA thường được viết là PA (Protection Grade of UVA). Chỉ số này của kem chống nắng cho da do Hiệp hội mỹ phẩm Nhật Bản công bố. PA được quy đổi từ PFA (Protection Factor of UVA) hay còn gọi là UVA-PF (UVA – Protection Factors) là nhân tố chống nắng, giúp bảo vệ da dưới tác động của tia UVA. PFA được tính dựa trên MPPD (Minimal Persistent pigment darkening dose) là liều lượng UVA tối thiểu để gây rám da trong vòng 2 – 4h sau khi phơi nắng.

Mặc dù các phương pháp thử nghiệm kem chống nắng hiện tại cung cấp một khuôn khổ hữu ích để đánh giá khả năng bảo vệ da khỏi ánh nắng mặt trời và được coi là phương pháp duy nhất hiện nay để thử nghiệm và truyền đạt khả năng bảo vệ da ban đỏ, nhưng chúng vẫn còn hạn chế do thiếu các phương pháp thử nghiệm, tiêu chí đánh giá và hệ thống phân loại da đáng tin cậy. Do đó, người tiêu dùng cần lưu ý rằng, mặc dù việc thoa kem chống nắng thực sự là một thành phần không thể thiếu và thiết yếu để giảm thiểu tiếp xúc với ánh nắng mặt trời, kem chống nắng vẫn chỉ là một phần của phương pháp tổng thể nhằm tăng cường khả năng bảo vệ da khỏi ánh nắng mặt trời.

Gia công kem chống nắng ở đâu?

Nếu bạn đang muốn tìm một nhà máy gia công kem chống nắng uy tín thì hãy liên hệ ngay với Công ty Gia Công Mỹ Phẩm Giá Tốt, tại đây chúng tôi có hệ thống nhà xưởng, máy móc thiết bị hiện đại, đội ngũ nhân viên lành nghề sẵn sàng gia công mỹ phẩm trọn gói cho bạn, từ khâu sản xuất đến khâu công bố. Bạn chỉ cần tập trung vào kinh doanh và marketing, sản xuất có chúng tôi lo.

Đang tải nội dung mới