Các thương hiệu đang chuyển hóa quá trình tái tạo polynucleotide thành sản phẩm chăm sóc da dành cho người tiêu dùng như thế nào?

72 / 100

Trong vài năm gần đây, các polynucleotide đã được sử dụng rộng rãi trong lĩnh vực mà các tuyên bố về khả năng tái tạo được cho phép: trong tay các bác sĩ lâm sàng. Khi nhắc đến PDRN, DNA cá hồi, hay liệu pháp “mặt nạ tinh trùng cá hồi” đang lan truyền trên mạng, hình ảnh thường hiện lên trong tâm trí mọi người không phải là một lọ thuốc trong phòng tắm. Đó là một phác đồ tiêm, một kế hoạch phục hồi sau thủ thuật, một buổi hẹn “tăng cường độ đàn hồi cho da”, và một bệnh nhân mong đợi làn da của mình sẽ thay đổi chỉ trong vài tuần, chứ không phải vài tháng.

Các thương hiệu đang chuyển hóa quá trình tái tạo polynucleotide thành sản phẩm chăm sóc da dành cho người tiêu dùng như thế nào?
Một phân tử polynucleotide là một biopolymer bao gồm 13 hoặc nhiều hơn các monome nucleotide liên kết cộng hóa trị trong một chuỗi.

Giờ đây, câu chuyện đó đang được viết lại. Cùng một loại sản phẩm có nguồn gốc từ DNA đang xuất hiện dưới dạng bán lẻ: ampoule làm săn chắc da, kem dưỡng bảo vệ da, mặt nạ giấy và serum dưỡng da sau điều trị được định vị để sử dụng hàng ngày. Về mặt thương mại, đó là sự chuyển giao công nghệ từ phòng khám đến người tiêu dùng điển hình. Về mặt khoa học, nó đặt ra một câu hỏi thú vị hơn: điều gì vẫn đúng về polynucleotide khi bạn chuyển chúng từ lớp hạ bì lên lớp biểu bì?

PDRN thực chất là gì và tại sao các bác sĩ lâm sàng lại áp dụng nó đầu tiên.

Polydeoxyribonucleotide (PDRN) thường được mô tả là hỗn hợp các đoạn DNA được tạo ra thông qua quá trình tinh chế có kiểm soát từ DNA tinh trùng của cá hồi, phổ biến nhất là cá hồi vân hoặc cá hồi chum. Tài liệu y khoa thường coi PDRN như một tác nhân tái tạo với hai cơ chế thường được nhắc đến: kích hoạt tín hiệu thụ thể adenosine A2A và hỗ trợ các con đường “cứu vớt” nucleotide cung cấp các khối xây dựng cho quá trình sửa chữa. Trong bối cảnh chữa lành vết thương và mô, việc kích hoạt thụ thể A2A thường xuyên được liên kết với việc giảm viêm và các chuỗi phản ứng thúc đẩy quá trình lành thương, bao gồm cả sự hình thành mạch máu và hoạt động của nguyên bào sợi.

Cách tiếp cận ưu tiên cơ chế này giúp giải thích tại sao y học thẩm mỹ nhanh chóng áp dụng polynucleotide. Thuốc tiêm thuộc nhóm mà việc “tái tạo” có thể được thảo luận mà không cần dùng nhiều từ ngữ hoa mỹ, và việc đưa thuốc vào da không cần phải đối đầu với lớp sừng. Việc tiêm trong da cũng phù hợp với những kết quả mong muốn đã giúp các phương pháp điều trị bằng polynucleotide trở nên phổ biến trên thị trường: cải thiện kết cấu, độ đàn hồi, khả năng giữ ẩm và khả năng phục hồi, đặc biệt là ở làn da bị lão hóa do ánh nắng mặt trời hoặc da nhạy cảm.

Các thương hiệu đang chuyển hóa quá trình tái tạo polynucleotide thành sản phẩm chăm sóc da dành cho người tiêu dùng như thế nào?
Một phân tử polynucleotide là một biopolymer bao gồm 13 hoặc nhiều hơn các monome nucleotide liên kết cộng hóa trị trong một chuỗi. DNA và RNA là ví dụ về polynucleotide có chức năng sinh học riêng biệt.

Polynucleotide dùng ngoài da: cùng một nhóm thành phần, nhưng tác dụng sinh học khác nhau.

Khi PDRN được ứng dụng vào chăm sóc da, ngành công nghiệp thường giữ nguyên ngôn ngữ lâm sàng, nhưng sinh học thì thay đổi. Tiến sĩ Conan Park Kibum , người sáng lập Genabelle , đã làm rõ sự khác biệt này một cách vừa hữu ích về mặt thương mại vừa trung thực về mặt khoa học:

“PDRN dạng tiêm được đưa trực tiếp vào lớp hạ bì và được sử dụng như một liệu trình tái tạo chuyên sâu. Ngược lại, PDRN bôi ngoài da tập trung vào quá trình tái tạo hàng ngày, dưỡng ẩm và hỗ trợ hàng rào bảo vệ da ở cấp độ biểu bì. Mặc dù độ sâu tác động khác nhau, PDRN được phân mảnh tốt và thiết kế công thức ổn định vẫn có thể mang lại những lợi ích đáng kể như cải thiện khả năng phục hồi hàng rào bảo vệ da, làm đều màu da hơn, tăng cường độ đàn hồi và vẻ rạng rỡ tổng thể của da.”

Tóm lại: Tiêm → tái tạo ở cấp độ chuyên môn. Bôi ngoài da → tái tạo nhẹ nhàng, hàng ngày, phù hợp để sử dụng thường xuyên.

PDRN bôi ngoài da không phải là chất thay thế cho thuốc tiêm mà là chất điều chỉnh hành vi. Mục tiêu của nó là ổn định, làm dịu và cải thiện các điều kiện để da hoạt động tốt, đặc biệt khi tình trạng viêm nhẹ, rối loạn hàng rào bảo vệ da hoặc stress oxy hóa là những yếu tố hạn chế.

Câu hỏi về công thức quyết định xem PDRN bôi ngoài da có đáng tin cậy hay không.

Nếu như polynucleotide dạng tiêm là câu chuyện về phương pháp đưa thuốc vào cơ thể, thì polynucleotide dạng bôi lại là câu chuyện về công thức bào chế. Kích thước phân tử, chiều dài chuỗi, sự phân mảnh và thiết kế chất mang đều quan trọng vì hàng rào da được thiết kế để ngăn chặn các đại phân tử xâm nhập. Polynucleotide và PDRN có thể có phạm vi trọng lượng phân tử rộng, và việc sử dụng tại chỗ bị hạn chế bởi trọng lượng phân tử và điện tích cao, những yếu tố hạn chế khả năng thẩm thấu.

Genabelle vận dụng triệt để yếu tố khoa học đó, thảo luận rõ ràng về chiều dài chuỗi và sự phân mảnh:

“Trọng lượng phân tử, chiều dài chuỗi và sự phân mảnh của PN/PDRN quyết định khả năng thẩm thấu qua da và hiệu quả truyền tải tín hiệu sinh học. Chuỗi ngắn hơn (PDRN): khả năng khuếch tán và truyền tín hiệu tốt hơn, hỗ trợ các con đường chống viêm và tái tạo. Chuỗi dài hơn (PN): cung cấp độ đàn hồi, dưỡng ẩm và hỗ trợ ma trận ngoại bào.”

Đây là lúc các polynucleotide bôi ngoài da bắt đầu trông giống một nền tảng hơn là một thành phần đơn lẻ. “Thành phần chính” vẫn là PDRN, nhưng hiệu quả thường được tối ưu hóa thông qua các chất hoạt tính phụ, hệ thống ổn định và phương pháp phân phối được thiết kế để khuếch đại sự thay đổi rõ rệt mà không đưa ra những tuyên bố giống như thuốc.

Tiến sĩ Park mô tả chiến lược một cách trực tiếp như sau:

“Chúng tôi nhấn mạnh các phức hợp kết hợp PDRN với các thành phần hoạt tính khác vì chúng bù đắp những hạn chế của PDRN khi sử dụng riêng lẻ và tăng cường các lợi ích tái tạo và phục hồi hàng rào bảo vệ da rõ rệt khi sử dụng tại chỗ. Trong các công thức mỹ phẩm, các thành phần tạo ra những cải thiện có thể đo lường được về sức mạnh hàng rào bảo vệ và khả năng phục hồi da thường là các thành phần hỗ trợ có trọng lượng phân tử thấp hoặc hoạt tính sinh học, hoạt động hiệp đồng với PDRN.”

Đây là một sự điều chỉnh hữu ích cho quan niệm hiện tại của người tiêu dùng, thường cho rằng “ADN cá hồi” hoạt động như một yếu tố tăng trưởng tại chỗ hoặc một chất kích thích sinh học tại chỗ. Trên thực tế, sự thành công khi sử dụng tại chỗ sẽ phụ thuộc phần lớn vào (1) cách PDRN được xử lý và (2) các thành phần khác trong công thức đóng vai trò quan trọng trong việc tác động lên lipid hàng rào, tín hiệu viêm và cấu trúc dưỡng ẩm.

Vì sao ngành hàng này đang chuyển hướng sang bán lẻ hiện nay?

Việc bán lẻ các polynucleotide đang tận dụng chu kỳ du nhập mỹ phẩm Hàn Quốc vào phương Tây, được thúc đẩy bởi video ngắn và sự lan truyền thông tin về thành phần. CEO kiêm người sáng lập Skin Cupid , Melody Yuan, đã chỉ rõ thời điểm và đường cong cầu:

“Chúng tôi bắt đầu nhận thấy sự gia tăng đáng kể về sự quan tâm đến PDRN và các sản phẩm chăm sóc da có chứa DNA tương tự tại Skin Cupid vào mùa hè năm 2024, một hiệu ứng lan tỏa từ các nền tảng mạng xã hội như TikTok, nơi các xu hướng Hàn Quốc và các thành phần đặc biệt được lan truyền nhanh chóng và trở nên quen thuộc với ngày càng nhiều người tiêu dùng trước khi chúng có mặt ở phương Tây.

Kể từ khi ra mắt GENABELLE tại Skin Cupid vào mùa xuân năm nay, chúng tôi nhận thấy các sản phẩm của dòng này luôn đạt hiệu quả cao, đặc biệt là Tinh chất làm săn chắc da PDRN Vita Toning Ampoule và Kem dưỡng trẻ hóa da PDRN Rejuvenating Cream bán rất chạy. Chúng tôi vẫn nhận thấy nhu cầu rất lớn đối với dòng sản phẩm này cũng như các sản phẩm khác có chứa PDRN, và nhu cầu đó cũng được phản ánh qua số lượng ngày càng tăng các thương hiệu Hàn Quốc giới thiệu dòng sản phẩm PDRN và thử nghiệm với PDRN có nguồn gốc từ các loài thực vật khác nhau.

Nhu cầu đối với các hoạt chất tái tạo khác như peptide vẫn rất cao, đặc biệt là các peptide tổng hợp như Acetyl Hexapeptide-8, đang được quảng cáo như một giải pháp thay thế tự nhiên cho Botox trên mạng. Tuy nhiên, vì PDRN chỉ mới bắt đầu được sử dụng trong các công thức bôi ngoài da gần đây, nên không thể phủ nhận rằng người tiêu dùng hiện đang quan tâm nhiều hơn đến các sản phẩm có chứa thành phần này, trong khi peptide quen thuộc hơn với người tiêu dùng quan tâm đến cả chăm sóc da phương Đông và phương Tây, do đó nhu cầu đối với chúng ổn định hơn.”

Có hai động lực thương mại nằm dưới điều này. Thứ nhất, các sản phẩm tiêm tạo ra câu chuyện và hiệu quả được cảm nhận, trong khi các sản phẩm bán lẻ kiếm tiền từ khát vọng đó ở quy mô lớn. Thứ hai, PDRN bôi ngoài da hiện đang được mở rộng ra ngoài nguồn gốc từ cá. Bên cạnh DNA cá hồi, ngày càng có nhiều sự quan tâm đến các nguồn không phải cá hồi, bao gồm PDRN có nguồn gốc từ nhân sâm, điều này hỗ trợ định vị “có nguồn gốc thực vật” trong khi vẫn giữ được câu chuyện về khả năng tái tạo.

Các thương hiệu đang chuyển hóa quá trình tái tạo polynucleotide thành sản phẩm chăm sóc da dành cho người tiêu dùng như thế nào?
Việc sử dụng Polynucleotide trong thẩm mỹ bắt nguồn từ khả năng hỗ trợ quá trình tái tạo da tự nhiên của chúng

Các polynucleotide vốn đã được nhắc đến nhiều trong các cuộc thảo luận trước và sau khi thực hiện thủ thuật vì chúng có liên quan đến việc làm dịu viêm và hỗ trợ môi trường phục hồi. Một chiến lược bán lẻ mạnh mẽ có thể chuyển điều đó thành sự tuân thủ phác đồ điều trị: các sản phẩm ưu tiên hàng đầu giúp bảo vệ da mà bệnh nhân thực sự sử dụng, được định vị là một phần của cùng một logic tái tạo như các phương pháp điều trị tại phòng khám, nhưng với thời gian và kết quả thực tế hơn.

Ngoài ra còn có lợi thế về giáo dục bệnh nhân. Tại các thị trường nơi các sản phẩm DNA cá hồi dạng tiêm được quản lý chặt chẽ hoặc không được phê duyệt, PDRN bôi ngoài da trở thành con đường an toàn hơn, hợp pháp để tham gia vào xu hướng mà không buộc các phòng khám phải thực hiện các hành vi tìm nguồn cung ứng rủi ro.

“Polynucleotide chủ yếu hoạt động thông qua các cơ chế chống viêm, chống oxy hóa (loại bỏ ROS) và ổn định môi trường vi mô ngoại bào. Chúng không nhằm mục đích kích thích sự tăng sinh tế bào mạnh mẽ hoặc tái tạo mô như các phương pháp điều trị tiêm. Thay vào đó, chúng giúp giảm viêm mãn tính, mức độ nhẹ và ổn định tình trạng tổng thể của da. Vì lý do đó, PN không phải là thành phần “cải thiện đáng kể” đối với làn da đã khỏe mạnh, nhưng nó rất hiệu quả trong việc duy trì sự ổn định khi hàng rào bảo vệ da bị tổn thương hoặc căng thẳng.”

Đây là câu chuyện sẽ giúp các thương hiệu duy trì uy tín khi xu hướng này trưởng thành: các polynucleotide bôi ngoài da hỗ trợ ổn định, phục hồi và tái tạo da, với những kết quả rõ rệt như làn da khỏe hơn, ít bị kích ứng hơn, giữ ẩm tốt hơn và khả năng dung nạp các hoạt chất khác tốt hơn.

Các thương hiệu đưa PDRN vào sản phẩm chăm sóc tại nhà nên coi đây là một danh mục sản phẩm hướng đến hiệu quả sử dụng và xây dựng bằng chứng phù hợp. Điều đó có nghĩa là phải minh bạch về dạng sản phẩm (PDRN so với PN thông thường), logic xử lý (phân mảnh, chiều dài chuỗi), nguồn gốc (có nguồn gốc từ cá so với thực vật) và hệ thống hỗ trợ (lipid rào cản, hoạt chất chống viêm, bao bọc hoặc khả năng sử dụng tương thích với các phương pháp điều trị tại phòng khám). Điều này cũng có nghĩa là tránh việc ám chỉ kết quả tương đương với tiêm truyền từ việc sử dụng tại chỗ, và thay vào đó tập trung vào giá trị thực sự dành cho người tiêu dùng – một nhóm thành phần có khả năng tái tạo, dễ tiếp cận để sử dụng hàng ngày và được bào chế đủ thông minh để sánh ngang với các sản phẩm da liễu thiết yếu đã được khẳng định, chứ không phải thay thế chúng.

Đang tải nội dung mới